Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "khủng hoảng kinh tế" (1)

khủng hoảng kinh tế
phát
Tiếng Anh Danh từeconomic crisis
Từ vựng của tôi

swap_horiz Từ liên quan "khủng hoảng kinh tế" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "khủng hoảng kinh tế" (1)

Cuộc khủng hoảng kinh tế giáng một đòn nặng nề vào nhiều doanh nghiệp.
The economic crisis dealt a heavy blow to many businesses.